萊妻 lái qī · lai thê Hán Việt: lai thê · Pinyin: lái qī Tổng quan Cấu tạo: 萊 (lai) + 妻 (thê)Pinyinlái qīHán Việtlai thêCấu tạo萊 + 妻 · lai + thê nghĩa thành phần: lai + thê Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 老萊子的妻子。曾勸阻其夫接受楚王官爵。見漢.劉向《古列女傳.卷二.賢明傳.楚老萊妻》。北周.庾信〈和裴儀同秋日〉詩:「蒙吏觀秋水,萊妻紡落毛。」也稱為「萊婦」。