萊子 lái zi · lai tử Hán Việt: lai tử · Pinyin: lái zi Tổng quan Cấu tạo: 萊 (lai) + 子 (tử)Pinyinlái ziHán Việtlai tửCấu tạo萊 + 子 · lai + tử nghĩa thành phần: lai + tử