萊德 lái dé · lai đức Hán Việt: lai đức · Pinyin: lái dé Tổng quan Cấu tạo: 萊 (lai) + 德 (đức)Pinyinlái déHán Việtlai đứcCấu tạo萊 + 德 · lai + đức nghĩa thành phần: lai + đức