萋毀 qī huǐ · thê hủy Hán Việt: thê hủy · Pinyin: qī huǐ Tổng quan Cấu tạo: 萋 (thê) + 毀 (hủy)Pinyinqī huǐHán Việtthê hủyCấu tạo萋 + 毀 · thê + hủy nghĩa thành phần: thê + hủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指谗言中伤。Tân Hoa Tự Điển 1.指谗言中伤。