萋翳 qī yì · thê ế Hán Việt: thê ế · Pinyin: qī yì Tổng quan Cấu tạo: 萋 (thê) + 翳 (ế)Pinyinqī yìHán Việtthê ếCấu tạo萋 + 翳 · thê + ế nghĩa thành phần: thê + ế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 茂密;荫蔽。Tân Hoa Tự Điển 1.茂密;荫蔽。