萋芊

qī qiān thê thiên

Hán Việt: thê thiên · Pinyin: qī qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thê) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草木茂密貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草木茂密貌。