萋菲 qī fēi · thê phỉ Hán Việt: thê phỉ · Pinyin: qī fēi Tổng quan Cấu tạo: 萋 (thê) + 菲 (phỉ)Pinyinqī fēiHán Việtthê phỉCấu tạo萋 + 菲 · thê + phỉ nghĩa thành phần: thê + phỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"萋斐"。