萋錦

qī jǐn thê cẩm

Hán Việt: thê cẩm · Pinyin: qī jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (thê) + (cẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语本《诗.小雅.巷伯》"萋兮斐兮,成是贝锦;彼谮人者,亦已大甚!"后因以"萋锦"比喻谗言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《诗.小雅.巷伯》"萋兮斐兮,成是贝锦;彼谮人者,亦已大甚!"后因以"萋锦"比喻谗言。