萌古

méng gǔmanh cổ

Hán Việt: manh cổ · Pinyin: méng gǔ

Tổng quan

(cổ) Mông Cổ

Cấu tạo: 萌 (manh) + 古 (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Mông Cổ

Eng

  • Cihui (archaic) Mongol

Từ liên quan

Gần nghĩa

古丈 · 古丽 · 古义 · 古书 · 古事 · 古交 · 古人 · 古今