萌孽 méng niè · manh nghiệt Hán Việt: manh nghiệt · Pinyin: méng niè Tổng quan Cấu tạo: 萌 (manh) + 孽 (nghiệt)Pinyinméng nièHán Việtmanh nghiệtCấu tạo萌 + 孽 · manh + nghiệt nghĩa thành phần: manh + nghiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祸端;邪恶。Tân Hoa Tự Điển 1.祸端;邪恶。