萌庶 manh thứ Hán Việt: manh thứ Tổng quan Cấu tạo: 萌 (manh) + 庶 (thứ)Hán Việtmanh thứCấu tạo萌 + 庶 · manh + thứ nghĩa thành phần: manh + thứ