萌新
manh tân
Hán Việt: manh tân · Pinyin: méng xīn
Tổng quan
(từ mới) (tiếng lóng) người mới
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người mới
- Tần suất từ (từ mới) (tiếng lóng) người mới
Eng
- Cihui (neologism) (slang) newbie
- Tần suất từ (neologism) (slang) newbie
Hán Việt: manh tân · Pinyin: méng xīn
(từ mới) (tiếng lóng) người mới