萌新

méng xīnmanh tân

Hán Việt: manh tân · Pinyin: méng xīn

Tổng quan

(từ mới) (tiếng lóng) người mới

Cấu tạo: 萌 (manh) + 新 (tân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người mới
  • Tần suất từ (từ mới) (tiếng lóng) người mới

Eng

  • Cihui (neologism) (slang) newbie
  • Tần suất từ (neologism) (slang) newbie

Từ liên quan

Gần nghĩa

新丁 · 新丰 · 新乐 · 新乡 · 新书 · 新井 · 新交 · 新人