萌新

méng xīn manh tân

Hán Việt: manh tân · Pinyin: méng xīn

Tổng quan

(từ mới) (tiếng lóng) người mới

Cấu tạo: (manh) + (tân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ mới) (tiếng lóng) người mới

Eng

  • CC-CEDICT (neologism) (slang) newbie
  • Cihui (neologism) (slang) newbie