萌生

méng shēng manh sanh

Hán Việt: manh sanh · Pinyin: méng shēng

Tổng quan

nảy sinh | sản sinh | hình thành | ở giai đoạn đầu

Cấu tạo: (manh) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nảy sinh | sản sinh | hình thành | ở giai đoạn đầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 孳生、始生。《國語.越語下》:「逆節萌生。天地未形,而先為之征,其事是以不成,雜受其刑。」《漢書.卷七二.王吉傳》:「詐偽萌生,刑罰亡極。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 植物发芽生长;事物发生、发展草木萌生|万物萌生|萌生念头。

Eng

  • CC-CEDICT to burgeon|to produce|to conceive|to be in the initial stage
  • Cihui to burgeon; to produce; to conceive; to be in the initial stage