萌甲 méng jiǎ · manh giáp Hán Việt: manh giáp · Pinyin: méng jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 萌 (manh) + 甲 (giáp)Pinyinméng jiǎHán Việtmanh giápCấu tạo萌 + 甲 · manh + giáp nghĩa thành phần: manh + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 植物初生的芽。Tân Hoa Tự Điển 1.植物初生的芽。