萌育 manh dục Hán Việt: manh dục Tổng quan Cấu tạo: 萌 (manh) + 育 (dục)Hán Việtmanh dụcCấu tạo萌 + 育 · manh + dục nghĩa thành phần: manh + dục Nghĩa EngCihui 萌育 éngyù v. conceive; about to produce