萌茁
manh truất
Hán Việt: manh truất · Pinyin: méng zhuó
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 發芽。元.舒頔〈立春〉詩:「百卉已萌茁,光風扇晴波。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 草木发芽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.草木发芽。
Eng
- Cihui 萌茁 éngzhuó v.p. <coll.> sprout; germinate