萌萌噠
Pinyin: méng méng dā
Tổng quan
(tiếng lóng Internet) đáng yêu | dễ thương
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng lóng Internet) đáng yêu | dễ thương
Eng
- CC-CEDICT (Internet slang) adorable|cute
- Cihui (Internet slang) adorable/cute
Pinyin: méng méng dā
(tiếng lóng Internet) đáng yêu | dễ thương