萌櫱

méng niè manh nghiệt

Hán Việt: manh nghiệt · Pinyin: méng niè

Tổng quan

Cấu tạo: (manh) + (nghiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 萌发的新芽菽麦断萌蘖。喻指事物的开端激扬新文化之波澜,灌溉新思想之萌蘖。