萌象 méng xiàng · manh tượng Hán Việt: manh tượng · Pinyin: méng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 萌 (manh) + 象 (tượng)Pinyinméng xiàngHán Việtmanh tượngCấu tạo萌 + 象 · manh + tượng nghĩa thành phần: manh + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 事物的萌芽和征象。Tân Hoa Tự Điển 1.事物的萌芽和征象。