萌起
manh khởi
Hán Việt: manh khởi · Pinyin: méng qǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 开始;发生。
- Tân Hoa Tự Điển 1.开始;发生。
Eng
- Cihui 萌起 éngqǐ* r.v. emerge; come into being
Hán Việt: manh khởi · Pinyin: méng qǐ