萌達

méng dá manh đạt

Hán Việt: manh đạt · Pinyin: méng dá

Tổng quan

Cấu tạo: (manh) + (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发生滋长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发生滋长。