萌通

méng tōng manh thông

Hán Việt: manh thông · Pinyin: méng tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (manh) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发生和流行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发生和流行。