萌陽

méng yáng manh dương

Hán Việt: manh dương · Pinyin: méng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (manh) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新生的阳气。我国古代谓宇宙间有阴阳二气,阴主衰落,而阳主新生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新生的阳气。我国古代谓宇宙间有阴阳二气,阴主衰落,而阳主新生。