萌陽 méng yáng · manh dương Hán Việt: manh dương · Pinyin: méng yáng Tổng quan Cấu tạo: 萌 (manh) + 陽 (dương)Pinyinméng yángHán Việtmanh dươngCấu tạo萌 + 陽 · manh + dương nghĩa thành phần: manh + dương