萌隸

méng lì manh lệ

Hán Việt: manh lệ · Pinyin: méng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (manh) + (lệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 百姓。《戰國策.燕策二》:「所以能循法令順庶孽者,施及萌隸,皆可以教於後世。」《史記.卷四.周本紀》:「發鉅橋之粟,以振貧弱萌隸。」也作「氓隸」。

Eng

  • Cihui 萌隸 ménglì n. the people; the masses