萌黎 manh lê Hán Việt: manh lê Tổng quan Cấu tạo: 萌 (manh) + 黎 (lê)Hán Việtmanh lêCấu tạo萌 + 黎 · manh + lê nghĩa thành phần: manh + lê Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 百姓、庶民。南朝宋.范曄〈宦者傳論〉:「皆剝割萌黎,競恣奢欲。」EngCihui 萌黎 énglí n. the people; the massesjaJMdict the masses|common people