萍劍

píng jiàn bình kiếm

Hán Việt: bình kiếm · Pinyin: píng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (kiếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即青萍剑。青萍,古之名剑◇用作宝剑的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即青萍剑。青萍,古之名剑◇用作宝剑的代称。