萍合

píng hé bình hợp

Hán Việt: bình hợp · Pinyin: píng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偶然聚合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偶然聚合。