萍沙
bình sa
Hán Việt: bình sa
Tổng quan
(人名)又作瓶沙,洴沙。頻婆娑羅Bimbisāra之訛略。王名。見頻婆娑條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui (人名)又作瓶沙,洴沙。頻婆娑羅Bimbisāra之訛略。王名。見頻婆娑條。☸
- Tần suất từ [bktd] bình sa (人名)又作瓶沙,洴沙。頻婆娑羅Bimbisāra之訛略。王名。見頻婆娑條。☸
Hán Việt: bình sa
(人名)又作瓶沙,洴沙。頻婆娑羅Bimbisāra之訛略。王名。見頻婆娑條。☸