萍泛 bình phiếm Hán Việt: bình phiếm Tổng quan Cấu tạo: 萍 (bình) + 泛 (phiếm)Hán Việtbình phiếmCấu tạo萍 + 泛 · bình + phiếm nghĩa thành phần: bình + phiếm