萍流 píng liú · bình lưu Hán Việt: bình lưu · Pinyin: píng liú Tổng quan Cấu tạo: 萍 (bình) + 流 (lưu)Pinyinpíng liúHán Việtbình lưuCấu tạo萍 + 流 · bình + lưu nghĩa thành phần: bình + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹漂流; 比喻处世圆滑。Tân Hoa Tự Điển 1.犹漂流。 2.比喻处世圆滑。