萍聚
bình tụ
Hán Việt: bình tụ · Pinyin: píng jù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 偶然短暫的相會。明.李玉《占花魁》第二三齣:「欣萍聚,淚珠拋。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹萍水相逢; 谓暂寓。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹萍水相逢。 2.谓暂寓。
Hán Việt: bình tụ · Pinyin: píng jù