萍藻 píng zǎo · bình tảo Hán Việt: bình tảo · Pinyin: píng zǎo Tổng quan Cấu tạo: 萍 (bình) + 藻 (tảo)Pinyinpíng zǎoHán Việtbình tảoCấu tạo萍 + 藻 · bình + tảo nghĩa thành phần: bình + tảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即浮萍。Tân Hoa Tự Điển 1.即浮萍。