萍跡 píng jì · bình tích Hán Việt: bình tích · Pinyin: píng jì Tổng quan Cấu tạo: 萍 (bình) + 跡 (tích)Pinyinpíng jìHán Việtbình tíchCấu tạo萍 + 跡 · bình + tích nghĩa thành phần: bình + tích Nghĩa EngCihui 萍跡 píngjì n. the whereabouts of a constant traveler