萍蹤
bình tung
Hán Việt: bình tung · Pinyin: píng zōng
Tổng quan
phiêu bạt: rày đây mai đó
Nghĩa
Việt
- Cihui phiêu bạt: rày đây mai đó
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻如浮萍漂流,行踪无定萍踪浪迹|漂转叹萍踪。
Eng
- Cihui 萍蹤 íngzōng <wr.> n. 1. constant travel ◆v. have no fixed abode because of constant traveling