萍身 píng shēn · bình thân Hán Việt: bình thân · Pinyin: píng shēn Tổng quan Cấu tạo: 萍 (bình) + 身 (thân)Pinyinpíng shēnHán Việtbình thânCấu tạo萍 + 身 · bình + thân nghĩa thành phần: bình + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓身若浮萍,行踪不定。Tân Hoa Tự Điển 1.谓身若浮萍,行踪不定。