萍跡

píng jì bình tích

Hán Việt: bình tích · Pinyin: píng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻流浪漂泊,行踪不定十年漂泊如萍迹|王孙缘底事,萍迹久他乡?

Eng

  • Cihui 萍跡 píngjì n. the whereabouts of a constant traveler