萎枯

wēi kū nuy khô

Hán Việt: nuy khô · Pinyin: wēi kū

Tổng quan

Cấu tạo: (nuy) + (khô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹干枯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹干枯。

Eng

  • Cihui 萎枯 ěikū v.p. <Ch. med.> dry up