萎绝

wēi jué nuy tuyệt

Hán Việt: nuy tuyệt · Pinyin: wēi jué

Tổng quan

Cấu tạo: (nuy) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枯谢; 死亡;消亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枯谢。 2.死亡;消亡。