萎葉 wěi yè · nuy diệp Hán Việt: nuy diệp · Pinyin: wěi yè Tổng quan lá trầu không Cấu tạo: 萎 (nuy) + 葉 (diệp)Pinyinwěi yèHán Việtnuy diệpCấu tạo萎 + 葉 · nuy + diệp nghĩa thành phần: nuy + diệp Nghĩa ViệtCihui lá trầu khôngEngCC-CEDICT betelCihui betel