萎葉

wěi yènuy diệp

Hán Việt: nuy diệp · Pinyin: wěi yè

Tổng quan

lá trầu không

Cấu tạo: 萎 (nuy) + 葉 (diệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lá trầu
  • Google Alex v6 trầu
  • Tần suất từ lá trầu không

Eng

  • Cihui betel
  • Tần suất từ betel

Từ liên quan

Gần nghĩa

叶丛 · 叶中 · 叶兰 · 葉縣 · 葉城 · 葉子 · 葉序 · 葉挺