萎謝

wēi xiè nuy tạ

Hán Việt: nuy tạ · Pinyin: wēi xiè

Tổng quan

héo rũ: tàn rụng/héo rụng

Cấu tạo: (nuy) + (tạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui héo rũ; tàn rụng; héo rụng (cỏ hoa)。(花草)乾枯凋謝。
  • Cihui héo rũ: tàn rụng/héo rụng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 枯萎凋謝。如:「深秋時分,所有樹木都萎謝,只有松柏永保長青。」

Eng

  • Cihui 萎謝 wěixiè v. wither; fade