萎黃病

nuy hoàng bệnh

Hán Việt: nuy hoàng bệnh

Tổng quan

(thực vật học) bệnh úa vàng, (y học) bệnh xanh lướt (con gái) xem chlorosis

Cấu tạo: (nuy) + (hoàng) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) bệnh úa vàng, (y học) bệnh xanh lướt (con gái) xem chlorosis

Eng

  • Cihui 萎黃病 ěihuángbìng n. <med.> chlorosis M:¹zhǒng

ja

  • JMdict chlorosis|greensickness