萑蘭 huán lán · hoàn lan Hán Việt: hoàn lan · Pinyin: huán lán Tổng quan Cấu tạo: 萑 (hoàn) + 蘭 (lan)Pinyinhuán lánHán Việthoàn lanCấu tạo萑 + 蘭 · hoàn + lan nghĩa thành phần: hoàn + lan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流泪貌。Tân Hoa Tự Điển 1.流泪貌。