萑澤

huán zé hoàn trạch

Hán Việt: hoàn trạch · Pinyin: huán zé

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 芦滩。谓盗贼出没处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.芦滩。谓盗贼出没处。