蘿圖 luó tú · la đồ Hán Việt: la đồ · Pinyin: luó tú Tổng quan Cấu tạo: 蘿 (la) + 圖 (đồ)Pinyinluó túHán Việtla đồCấu tạo蘿 + 圖 · la + đồ nghĩa thành phần: la + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罗列图籍; 指疆宇。Tân Hoa Tự Điển 1.罗列图籍。 2.指疆宇。