蘿莉

luó lì la lị

Hán Việt: la lị · Pinyin: luó lì

Tổng quan

một Lolita (cô gái trẻ, dễ thương)

Cấu tạo: (la) + (lị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một Lolita (cô gái trẻ, dễ thương)

Eng

  • CC-CEDICT a Lolita (young, cute girl)
  • Cihui a Lolita (young, cute girl)