萝莉

luó lìla lị

Hán Việt: la lị · Pinyin: luó lì

Tổng quan

một Lolita (cô gái trẻ, dễ thương)

Cấu tạo: 蘿 (la) + 莉 (lị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lolita
  • Tần suất từ một Lolita (cô gái trẻ, dễ thương)

Eng

  • Cihui a Lolita (young, cute girl)
  • Tần suất từ a Lolita (young, cute girl)

Từ liên quan

Gần nghĩa

萝莉控 · 萝北 · 萝卜 · 萝岗 · 萝艻 · 蘿菔 · 蘿蔔 · 蘿衣