蘿蔓

luó màn la mạn

Hán Việt: la mạn · Pinyin: luó màn

Tổng quan

Cấu tạo: (la) + (mạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 松萝的藤蔓。喻攀附。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.松萝的藤蔓。喻攀附。