蘿薜 luó bì · la bệ Hán Việt: la bệ · Pinyin: luó bì Tổng quan Cấu tạo: 蘿 (la) + 薜 (bệ)Pinyinluó bìHán Việtla bệCấu tạo蘿 + 薜 · la + bệ nghĩa thành phần: la + bệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指女萝和薜荔; 用以指隐士的服装。Tân Hoa Tự Điển 1.指女萝和薜荔。 2.用以指隐士的服装。