螢囊

yíng náng huỳnh nang

Hán Việt: huỳnh nang · Pinyin: yíng náng

Tổng quan

Cấu tạo: (huỳnh) + (nang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋车胤家贫﹐夏夜读书﹐以囊盛萤火照明。事见《晋书》本传◇以"萤囊"为勤学苦读的典故。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋车胤家贫﹐夏夜读书﹐以囊盛萤火照明。事见《晋书》本传◇以"萤囊"为勤学苦读的典故。