螢雪 yíng xuě · huỳnh tuyết Hán Việt: huỳnh tuyết · Pinyin: yíng xuě Tổng quan Cấu tạo: 螢 (huỳnh) + 雪 (tuyết)Pinyinyíng xuěHán Việthuỳnh tuyếtCấu tạo螢 + 雪 · huỳnh + tuyết nghĩa thành phần: huỳnh + tuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"萤窗雪案"。